YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
bên trên
bên trên
위쪽
명사
CEFR B1
베트남어
북부
남부
0.5× 느리게
성조
2음절 — bên: ngang(평음) · trên: ngang(평음)
?
의미
위, 위쪽
자주 쓰는 연어
ở bên trên
위에
phía bên trên
윗부분
예문
Có một cái đèn ở bên trên.
위에 전등이 있다.
Anh ấy đứng ở bên trên nhìn xuống.
그는 위에 서서 아래를 내려다본다.
신체 어휘
khứu giác
후각
bím tóc
땋은 머리
huyệt đạo
혈자리
xúc giác
촉각
đường sinh mệnh
생명선
lỗ mũi
콧구멍
자주 묻는 질문
"위쪽"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"위쪽"는 베트남어로 bên trên입니다.
bên trên는 무슨 뜻인가요?
bên trên는 "위쪽"(명사)라는 뜻입니다. 위, 위쪽
bên trên는 어떻게 발음하나요?
bên trên는 2음절로 구성되어 있습니다: bên: ngang(평음) · trên: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
bên trên은(는) 자주 쓰이나요?
bên trên은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR B1.
bên trên는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Có một cái đèn ở bên trên.(위에 전등이 있다.);Anh ấy đứng ở bên trên nhìn xuống.(그는 위에 서서 아래를 내려다본다.).
"bên trên"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.
무료로 시작하기
다운로드:
App Store