bên trong và bên ngoài는 "내외"(구)라는 뜻입니다. 안과 밖; 안쪽과 바깥쪽
bên trong và bên ngoài는 어떻게 발음하나요?
bên trong và bên ngoài는 5음절로 구성되어 있습니다: bên: ngang(평음) · trong: ngang(평음) · và: huyền(낮게 떨어짐) · bên: ngang(평음) · ngoài: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
bên trong và bên ngoài은(는) 자주 쓰이나요?
bên trong và bên ngoài은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR B2.
bên trong và bên ngoài는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Cần kiểm tra bên trong và bên ngoài.(안과 밖을 확인해야 합니다.);Anh ấy hiểu rõ bên trong và bên ngoài công việc.(그는 일의 안팎을 모두 잘 압니다.).
"bên trong và bên ngoài"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.