YiWordsYiWords

biến nguy thành an

위기를 기회로 바꾸다

CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — biến: sắc(높게 올라감) · nguy: ngang(평음) · thành: huyền(낮게 떨어짐) · an: ngang(평음) ?

biến nguy thành an 위기를 기회로 바꾸다

의미

자주 쓰는 연어

biến nguy thành an nhờ bình tĩnh
침착하게 위기를 넘기다
biến nguy thành an trong tai nạn
사고에서 위기를 넘기다

예문

Nhờ sự giúp đỡ, chúng tôi đã biến nguy thành an.
도움 덕분에 우리는 위험을 안전으로 바꿨어요.
Anh ấy đã biến nguy thành an một cách xuất sắc.
그는 위험을 아주 훌륭하게 안전으로 바꿨어요.

감정 상태

자주 묻는 질문

"위기를 기회로 바꾸다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"위기를 기회로 바꾸다"는 베트남어로 biến nguy thành an입니다.
biến nguy thành an는 무슨 뜻인가요?
biến nguy thành an는 "위기를 기회로 바꾸다"(구)라는 뜻입니다. 위험을 안전으로 바꾸다
biến nguy thành an는 어떻게 발음하나요?
biến nguy thành an는 4음절로 구성되어 있습니다: biến: sắc(높게 올라감) · nguy: ngang(평음) · thành: huyền(낮게 떨어짐) · an: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
biến nguy thành an는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Nhờ sự giúp đỡ, chúng tôi đã biến nguy thành an.(도움 덕분에 우리는 위험을 안전으로 바꿨어요.);Anh ấy đã biến nguy thành an một cách xuất sắc.(그는 위험을 아주 훌륭하게 안전으로 바꿨어요.).

"biến nguy thành an"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기