YiWordsYiWords

Cá tháng Tư

만우절

명사 CEFR C2 베트남어

성조 3음절 — Cá: sắc(높게 올라감) · tháng: sắc(높게 올라감) · Tư: ngang(평음) ?

Cá tháng Tư 만우절

의미

자주 쓰는 연어

trò đùa Cá tháng Tư
만우절 장난
ngày Cá tháng Tư
만우절에

예문

Bạn đã bị lừa vào Cá tháng Tư chưa?
만우절에 속아본 적 있어요?
Họ kể một câu chuyện cười vào Cá tháng Tư.
그들은 만우절에 농담을 했어요.

관련 단어

자주 묻는 질문

"만우절"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"만우절"는 베트남어로 Cá tháng Tư입니다.
Cá tháng Tư는 무슨 뜻인가요?
Cá tháng Tư는 "만우절"(명사)라는 뜻입니다. 매년 4월 1일, 장난과 농담을 하는 날
Cá tháng Tư는 어떻게 발음하나요?
Cá tháng Tư는 3음절로 구성되어 있습니다: Cá: sắc(높게 올라감) · tháng: sắc(높게 올라감) · Tư: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
Cá tháng Tư은(는) 자주 쓰이나요?
Cá tháng Tư은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
Cá tháng Tư는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Bạn đã bị lừa vào Cá tháng Tư chưa?(만우절에 속아본 적 있어요?);Họ kể một câu chuyện cười vào Cá tháng Tư.(그들은 만우절에 농담을 했어요.).

"Cá tháng Tư"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기