cẩn thận từng li từng tí
꼼꼼하다
성조 6음절 — cẩn: hỏi(올라갔다 내려감) · thận: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · từng: huyền(낮게 떨어짐) · li: ngang(평음) · từng: huyền(낮게 떨어짐) · tí: sắc(높게 올라감) ?
꼼꼼하다
성조 6음절 — cẩn: hỏi(올라갔다 내려감) · thận: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · từng: huyền(낮게 떨어짐) · li: ngang(평음) · từng: huyền(낮게 떨어짐) · tí: sắc(높게 올라감) ?