chơi chứng khoán 주식 투자하다 동사 CEFR B2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 3음절 — chơi: ngang(평음) · chứng: sắc(높게 올라감) · khoán: sắc(높게 올라감) ?