YiWordsYiWords

Các giai đoạn cuộc đời

Các giai đoạn cuộc đời — 15개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

thù hận증오ân huệ은혜bước ngoặt전환점khi còn sống생전에cùng năm동년đợt đầu tiên첫 번째thời không시공간đê điều제방ngu ngốc어리석다bạo loạn폭동tồi tệ악질이다quân lính장병ngoại binh외국인 선수tuyệt kỹ절기tạ đòn역기

인기 주제

신체와 건강신체 인식주방 향신료뿌리채소주방 채소빈도 표현양과 빈도 표현추모의 날축제 어휘중국 명절서양 명절결혼식 현장

→ 베트남어 사전