YiWordsYiWords

관광 명소

관광 명소 — 15개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

thư viện도서관vé vào cửa입장권công viên공원tham quan견학하다sở thú동물원Vạn Lý Trường Thành만리장성phong cảnh풍경bảo tàng박물관triển lãm전람회hội chợ triển lãm박람회nhà thi đấu bơi수영장điểm du lịch관광지vé xem phim영화표rạp chiếu phim영화관công ty du lịch여행사

인기 주제

시간 표현시간 표현 기초곧 일어날 일시간의 흐름순서 단어비상 상황 대처과거로 돌아가기현재진행형집안 소품일상 시간 단어열두 달일주일

베트남어 사전