YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
흔한 직업
흔한 직업
흔한 직업 — 25개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
người
사람
công việc
일
học sinh
학생
giáo viên
선생님
bác sĩ
의사
đi làm
출근하다
công nhân
노동자
tan làm
퇴근하다
họp
회의하다
sinh viên
대학생
học sinh trung học
중학생
ngôi sao
스타
tài xế
운전사
giám đốc
이사
đồng nghiệp
동료
nhà văn
작가
đội trưởng
주장
hiệu trưởng
교장
thị trưởng
시장
làm thêm
아르바이트하다
thương nhân
상인
thực tập
실습하다
viện trưởng
원장
hoạ sĩ
화가
lớp trưởng
반장
인기 주제
인터넷 입문
정도 표현
증상 설명
신경계 질환
응급처치와 중독
흔한 질병
사진 및 영상 장비
회로 부품
유명 브랜드
디지털 생활 입문
컴퓨터 장비
모바일 장비
→
베트남어 사전