YiWordsYiWords

흔한 직업

흔한 직업 — 25개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

người사람công việchọc sinh학생giáo viên선생님bác sĩ의사đi làm출근하다công nhân노동자tan làm퇴근하다họp회의하다sinh viên대학생học sinh trung học중학생ngôi sao스타tài xế운전사giám đốc이사đồng nghiệp동료nhà văn작가đội trưởng주장hiệu trưởng교장thị trưởng시장làm thêm아르바이트하다thương nhân상인thực tập실습하다viện trưởng원장hoạ sĩ화가lớp trưởng반장

인기 주제

인터넷 입문정도 표현증상 설명신경계 질환응급처치와 중독흔한 질병사진 및 영상 장비회로 부품유명 브랜드디지털 생활 입문컴퓨터 장비모바일 장비

베트남어 사전