chưa từng có ai trước đây
전무후무하다
성조 6음절 — chưa: ngang(평음) · từng: huyền(낮게 떨어짐) · có: sắc(높게 올라감) · ai: ngang(평음) · trước: sắc(높게 올라감) · đây: ngang(평음) ?
전무후무하다
성조 6음절 — chưa: ngang(평음) · từng: huyền(낮게 떨어짐) · có: sắc(높게 올라감) · ai: ngang(평음) · trước: sắc(높게 올라감) · đây: ngang(평음) ?