YiWordsYiWords

chung sống hòa bình

평화공존

CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — chung: ngang(평음) · sống: sắc(높게 올라감) · hòa: huyền(낮게 떨어짐) · bình: huyền(낮게 떨어짐) ?

chung sống hòa bình 평화공존

의미

자주 쓰는 연어

chung sống hòa bình giữa các quốc gia
국가 간 평화 공존
chính sách chung sống hòa bình
평화 공존 정책

예문

Các nước cần chung sống hòa bình với nhau.
각국은 평화롭게 공존해야 한다.
Chúng ta ủng hộ chung sống hòa bình.
우리는 평화공존을 지지한다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"평화공존"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"평화공존"는 베트남어로 chung sống hòa bình입니다.
chung sống hòa bình는 무슨 뜻인가요?
chung sống hòa bình는 "평화공존"(구)라는 뜻입니다. 서로 다른 국가, 민족 또는 집단이 평화롭게 함께 살며 서로를 존중함
chung sống hòa bình는 어떻게 발음하나요?
chung sống hòa bình는 4음절로 구성되어 있습니다: chung: ngang(평음) · sống: sắc(높게 올라감) · hòa: huyền(낮게 떨어짐) · bình: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
chung sống hòa bình은(는) 자주 쓰이나요?
chung sống hòa bình은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
chung sống hòa bình는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Các nước cần chung sống hòa bình với nhau.(각국은 평화롭게 공존해야 한다.);Chúng ta ủng hộ chung sống hòa bình.(우리는 평화공존을 지지한다.).

"chung sống hòa bình"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기