YiWordsYiWords

chương trình nghị sự

의제

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — chương: ngang(평음) · trình: huyền(낮게 떨어짐) · nghị: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · sự: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

chương trình nghị sự 의제

의미

자주 쓰는 연어

chương trình nghị sự cuộc họp
회의 의제
soạn chương trình nghị sự
의제 설정

예문

Chương trình nghị sự đã được gửi cho mọi người.
의제가 모두에게 배포되었습니다.
Họ đang thảo luận về chương trình nghị sự.
그들은 의제에 대해 논의하고 있습니다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"의제"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"의제"는 베트남어로 chương trình nghị sự입니다.
chương trình nghị sự는 무슨 뜻인가요?
chương trình nghị sự는 "의제"(명사)라는 뜻입니다. 의제; 회의 일정
chương trình nghị sự는 어떻게 발음하나요?
chương trình nghị sự는 4음절로 구성되어 있습니다: chương: ngang(평음) · trình: huyền(낮게 떨어짐) · nghị: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · sự: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
chương trình nghị sự은(는) 자주 쓰이나요?
chương trình nghị sự은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
chương trình nghị sự는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Chương trình nghị sự đã được gửi cho mọi người.(의제가 모두에게 배포되었습니다.);Họ đang thảo luận về chương trình nghị sự.(그들은 의제에 대해 논의하고 있습니다.).

"chương trình nghị sự"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기