YiWordsYiWords

có thể hay không

여부

CEFR B2 베트남어

성조 4음절 — có: sắc(높게 올라감) · thể: hỏi(올라갔다 내려감) · hay: ngang(평음) · không: ngang(평음) ?

có thể hay không 여부

의미

예문

Bạn có thể hay không giúp tôi?
저를 도와주실 수 있나요?
Chúng ta có thể hay không đi sớm hơn?
우리가 더 일찍 떠날 수 있을까요?

태도 필수 단어

자주 묻는 질문

"여부"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"여부"는 베트남어로 có thể hay không입니다.
có thể hay không는 무슨 뜻인가요?
có thể hay không는 "여부"(구)라는 뜻입니다. ~인지 아닌지; ~할 수 있는지
có thể hay không는 어떻게 발음하나요?
có thể hay không는 4음절로 구성되어 있습니다: có: sắc(높게 올라감) · thể: hỏi(올라갔다 내려감) · hay: ngang(평음) · không: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
có thể hay không은(는) 자주 쓰이나요?
có thể hay không은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR B2.
có thể hay không는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Bạn có thể hay không giúp tôi?(저를 도와주실 수 있나요?);Chúng ta có thể hay không đi sớm hơn?(우리가 더 일찍 떠날 수 있을까요?).

"có thể hay không"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기