YiWordsYiWords

công bằng không thiên vị

공사구분하다

CEFR C1 베트남어

성조 5음절 — công: ngang(평음) · bằng: huyền(낮게 떨어짐) · không: ngang(평음) · thiên: ngang(평음) · vị: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

công bằng không thiên vị 공사구분하다

의미

자주 쓰는 연어

làm việc công tư phân minh
공사 구분이 뚜렷하다
người công tư phân minh
공정한 사람

예문

Anh ấy luôn công tư phân minh trong công việc.
그는 일할 때 항상 공정하다.
Công tư phân minh là phẩm chất tốt.
공정함은 좋은 자질이다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"공사구분하다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"공사구분하다"는 베트남어로 công bằng không thiên vị입니다.
công bằng không thiên vị는 무슨 뜻인가요?
công bằng không thiên vị는 "공사구분하다"(구)라는 뜻입니다. 공정하고 사사로운 감정에 치우치지 않음
công bằng không thiên vị는 어떻게 발음하나요?
công bằng không thiên vị는 5음절로 구성되어 있습니다: công: ngang(평음) · bằng: huyền(낮게 떨어짐) · không: ngang(평음) · thiên: ngang(평음) · vị: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
công bằng không thiên vị는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy luôn công tư phân minh trong công việc.(그는 일할 때 항상 공정하다.);Công tư phân minh là phẩm chất tốt.(공정함은 좋은 자질이다.).

"công bằng không thiên vị"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기