công bằng không thiên vị
공사구분하다
성조 5음절 — công: ngang(평음) · bằng: huyền(낮게 떨어짐) · không: ngang(평음) · thiên: ngang(평음) · vị: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?
공사구분하다
성조 5음절 — công: ngang(평음) · bằng: huyền(낮게 떨어짐) · không: ngang(평음) · thiên: ngang(평음) · vị: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?