YiWordsYiWords

동일 철자:công nhâncông nhận

công nhân

블루칼라

명사 CEFR A2 베트남어

성조 2음절 — công: ngang(평음) · nhân: ngang(평음) ?

công nhân 블루칼라

의미

자주 쓰는 연어

tuyển lao động phổ thông
블루칼라 채용
việc làm cho lao động phổ thông
블루칼라 직업

예문

Công ty đang cần lao động phổ thông.
회사는 블루칼라 노동자를 채용하고 있다.
Lao động phổ thông thường làm việc tay chân.
블루칼라는 보통 육체노동을 한다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"블루칼라"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"블루칼라"는 베트남어로 công nhân입니다.
công nhân는 무슨 뜻인가요?
công nhân는 "블루칼라"(명사)라는 뜻입니다. 블루칼라 노동자; 육체노동자
công nhân는 어떻게 발음하나요?
công nhân는 2음절로 구성되어 있습니다: công: ngang(평음) · nhân: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
công nhân은(는) 자주 쓰이나요?
công nhân은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 3,000개 단어에 듭니다, CEFR A2.
công nhân는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Công ty đang cần lao động phổ thông.(회사는 블루칼라 노동자를 채용하고 있다.);Lao động phổ thông thường làm việc tay chân.(블루칼라는 보통 육체노동을 한다.).

"công nhân"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기