công nhân nông thôn는 "농민공"(명사)라는 뜻입니다. 이주 노동자, 농촌에서 도시로 일하러 오는 노동자
công nhân nông thôn는 어떻게 발음하나요?
công nhân nông thôn는 4음절로 구성되어 있습니다: công: ngang(평음) · nhân: ngang(평음) · nông: ngang(평음) · thôn: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
công nhân nông thôn는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Nhiều công nhân nông thôn làm việc ở thành phố.(많은 이주 노동자들이 도시에 일한다.);Chính sách hỗ trợ công nhân nông thôn rất cần thiết.(이주 노동자를 지원하는 정책이 필요하다.).
"công nhân nông thôn"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.