dẫn kinh dẫn điển 경전을 인용하다 구 CEFR C2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — dẫn: ngã(갈라지며 올라감) · kinh: ngang(평음) · dẫn: ngã(갈라지며 올라감) · điển: hỏi(올라갔다 내려감) ?