YiWordsYiWords

đánh lạc hướng

대대

동사 CEFR C1 베트남어

성조 3음절 — đánh: sắc(높게 올라감) · lạc: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · hướng: sắc(높게 올라감) ?

đánh lạc hướng 대대

의미

자주 쓰는 연어

đánh lạc hướng dư luận
여론을 오도하다
đánh lạc hướng đối phương
상대를 오도하다

예문

Thông tin sai có thể đánh lạc hướng mọi người.
잘못된 정보가 모두를 오도할 수 있다.
Anh ấy cố tình đánh lạc hướng cảnh sát.
그는 일부러 경찰을 오도했다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"대대"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"대대"는 베트남어로 đánh lạc hướng입니다.
đánh lạc hướng는 무슨 뜻인가요?
đánh lạc hướng는 "대대"(동사)라는 뜻입니다. 오해하게 하다, 잘못 이끌다
đánh lạc hướng는 어떻게 발음하나요?
đánh lạc hướng는 3음절로 구성되어 있습니다: đánh: sắc(높게 올라감) · lạc: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · hướng: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
đánh lạc hướng은(는) 자주 쓰이나요?
đánh lạc hướng은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 3,000개 단어에 듭니다, CEFR C1.
đánh lạc hướng는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Thông tin sai có thể đánh lạc hướng mọi người.(잘못된 정보가 모두를 오도할 수 있다.);Anh ấy cố tình đánh lạc hướng cảnh sát.(그는 일부러 경찰을 오도했다.).

"đánh lạc hướng"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기