YiWordsYiWords

danh lam thắng cảnh

명승지

명사 CEFR B2 베트남어

성조 4음절 — danh: ngang(평음) · lam: ngang(평음) · thắng: sắc(높게 올라감) · cảnh: hỏi(올라갔다 내려감) ?

danh lam thắng cảnh 명승지

의미

자주 쓰는 연어

tham quan danh lam thắng cảnh
명승지 방문
danh lam thắng cảnh nổi tiếng
유명한 명승지

예문

Việt Nam có nhiều danh lam thắng cảnh.
베트남에는 명승지가 많습니다.
Chúng tôi đi thăm các danh lam thắng cảnh.
우리는 명승지를 방문할 것입니다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"명승지"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"명승지"는 베트남어로 danh lam thắng cảnh입니다.
danh lam thắng cảnh는 무슨 뜻인가요?
danh lam thắng cảnh는 "명승지"(명사)라는 뜻입니다. 명승지; 유명한 관광지
danh lam thắng cảnh는 어떻게 발음하나요?
danh lam thắng cảnh는 4음절로 구성되어 있습니다: danh: ngang(평음) · lam: ngang(평음) · thắng: sắc(높게 올라감) · cảnh: hỏi(올라갔다 내려감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
danh lam thắng cảnh은(는) 자주 쓰이나요?
danh lam thắng cảnh은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR B2.
danh lam thắng cảnh는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Việt Nam có nhiều danh lam thắng cảnh.(베트남에는 명승지가 많습니다.);Chúng tôi đi thăm các danh lam thắng cảnh.(우리는 명승지를 방문할 것입니다.).

"danh lam thắng cảnh"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기