danh lam thắng cảnh 명승지 명사 CEFR B2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — danh: ngang(평음) · lam: ngang(평음) · thắng: sắc(높게 올라감) · cảnh: hỏi(올라갔다 내려감) ?