dễ như trở bàn tay
식은 죽 먹기
성조 5음절 — dễ: ngã(갈라지며 올라감) · như: ngang(평음) · trở: hỏi(올라갔다 내려감) · bàn: huyền(낮게 떨어짐) · tay: ngang(평음) ?
식은 죽 먹기
성조 5음절 — dễ: ngã(갈라지며 올라감) · như: ngang(평음) · trở: hỏi(올라갔다 내려감) · bàn: huyền(낮게 떨어짐) · tay: ngang(평음) ?