đi bộ đường dài 도보여행 동사 CEFR C2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — đi: ngang(평음) · bộ: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · đường: huyền(낮게 떨어짐) · dài: huyền(낮게 떨어짐) ?