điện thoại thông minh는 4음절로 구성되어 있습니다: điện: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · thoại: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · thông: ngang(평음) · minh: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
điện thoại thông minh은(는) 자주 쓰이나요?
điện thoại thông minh은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
điện thoại thông minh는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tôi dùng điện thoại thông minh để lướt web.(나는 스마트폰으로 인터넷을 한다.);Điện thoại thông minh có nhiều chức năng.(스마트폰은 기능이 많다.).
"điện thoại thông minh"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.