YiWordsYiWords

điều khiển từ xa

리모컨

명사 CEFR C1 베트남어

성조 4음절 — điều: huyền(낮게 떨어짐) · khiển: hỏi(올라갔다 내려감) · từ: huyền(낮게 떨어짐) · xa: ngang(평음) ?

điều khiển từ xa 리모컨

의미

자주 쓰는 연어

điều khiển từ xa tivi
TV 리모컨
điều khiển từ xa điều hòa
에어컨 리모컨

예문

Tôi làm mất điều khiển từ xa của tivi.
나는 TV 리모컨을 잃어버렸어.
Điều khiển từ xa rất tiện lợi.
리모컨은 정말 편리해요.

관련 단어

자주 묻는 질문

"리모컨"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"리모컨"는 베트남어로 điều khiển từ xa입니다.
điều khiển từ xa는 무슨 뜻인가요?
điều khiển từ xa는 "리모컨"(명사)라는 뜻입니다. 리모컨
điều khiển từ xa는 어떻게 발음하나요?
điều khiển từ xa는 4음절로 구성되어 있습니다: điều: huyền(낮게 떨어짐) · khiển: hỏi(올라갔다 내려감) · từ: huyền(낮게 떨어짐) · xa: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
điều khiển từ xa은(는) 자주 쓰이나요?
điều khiển từ xa은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR C1.
điều khiển từ xa는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tôi làm mất điều khiển từ xa của tivi.(나는 TV 리모컨을 잃어버렸어.);Điều khiển từ xa rất tiện lợi.(리모컨은 정말 편리해요.).

"điều khiển từ xa"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기