YiWordsYiWords

độ cao so với mực nước biển

해발고도

명사 CEFR C2 베트남어

성조 7음절 — độ: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · cao: ngang(평음) · so: ngang(평음) · với: sắc(높게 올라감) · mực: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · nước: sắc(높게 올라감) · biển: hỏi(올라갔다 내려감) ?

độ cao so với mực nước biển 해발고도

의미

자주 쓰는 연어

độ cao tuyệt đối
절대 고도
độ cao địa hình
지형 고도

예문

Độ cao so với mực nước biển ở đây là 500 mét.
여기의 고도는 500미터입니다.
Núi này có độ cao so với mực nước biển rất lớn.
이 산의 고도가 매우 높습니다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"해발고도"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"해발고도"는 베트남어로 độ cao so với mực nước biển입니다.
độ cao so với mực nước biển는 무슨 뜻인가요?
độ cao so với mực nước biển는 "해발고도"(명사)라는 뜻입니다. 해수면 위의 높이(고도)
độ cao so với mực nước biển는 어떻게 발음하나요?
độ cao so với mực nước biển는 7음절로 구성되어 있습니다: độ: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · cao: ngang(평음) · so: ngang(평음) · với: sắc(높게 올라감) · mực: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · nước: sắc(높게 올라감) · biển: hỏi(올라갔다 내려감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
độ cao so với mực nước biển는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Độ cao so với mực nước biển ở đây là 500 mét.(여기의 고도는 500미터입니다.);Núi này có độ cao so với mực nước biển rất lớn.(이 산의 고도가 매우 높습니다.).

"độ cao so với mực nước biển"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기