đồ dùng hàng ngày는 4음절로 구성되어 있습니다: đồ: huyền(낮게 떨어짐) · dùng: huyền(낮게 떨어짐) · hàng: huyền(낮게 떨어짐) · ngày: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
đồ dùng hàng ngày는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tôi cần mua một số đồ dùng hàng ngày.(나는 생활용품을 좀 사야 해.);Đồ dùng hàng ngày ở đây rất đa dạng.(여기에는 다양한 생활용품이 있다.).
"đồ dùng hàng ngày"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.