YiWordsYiWords

đồ dùng hàng ngày

일용품

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — đồ: huyền(낮게 떨어짐) · dùng: huyền(낮게 떨어짐) · hàng: huyền(낮게 떨어짐) · ngày: huyền(낮게 떨어짐) ?

đồ dùng hàng ngày 일용품

의미

자주 쓰는 연어

mua đồ dùng hàng ngày
생필품을 사다
siêu thị đồ dùng hàng ngày
생필품 마트

예문

Tôi cần mua một số đồ dùng hàng ngày.
나는 생활용품을 좀 사야 해.
Đồ dùng hàng ngày ở đây rất đa dạng.
여기에는 다양한 생활용품이 있다.

유용한 가정용품

자주 묻는 질문

"일용품"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"일용품"는 베트남어로 đồ dùng hàng ngày입니다.
đồ dùng hàng ngày는 무슨 뜻인가요?
đồ dùng hàng ngày는 "일용품"(명사)라는 뜻입니다. 생활용품; 일상 필수품
đồ dùng hàng ngày는 어떻게 발음하나요?
đồ dùng hàng ngày는 4음절로 구성되어 있습니다: đồ: huyền(낮게 떨어짐) · dùng: huyền(낮게 떨어짐) · hàng: huyền(낮게 떨어짐) · ngày: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
đồ dùng hàng ngày는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tôi cần mua một số đồ dùng hàng ngày.(나는 생활용품을 좀 사야 해.);Đồ dùng hàng ngày ở đây rất đa dạng.(여기에는 다양한 생활용품이 있다.).

"đồ dùng hàng ngày"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기