đồ thủ công mỹ nghệ
공예품
성조 5음절 — đồ: huyền(낮게 떨어짐) · thủ: hỏi(올라갔다 내려감) · công: ngang(평음) · mỹ: ngã(갈라지며 올라감) · nghệ: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?
공예품
성조 5음절 — đồ: huyền(낮게 떨어짐) · thủ: hỏi(올라갔다 내려감) · công: ngang(평음) · mỹ: ngã(갈라지며 올라감) · nghệ: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?