đồng hồ nhiên liệu는 4음절로 구성되어 있습니다: đồng: huyền(낮게 떨어짐) · hồ: huyền(낮게 떨어짐) · nhiên: ngang(평음) · liệu: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
đồng hồ nhiên liệu는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Đồng hồ nhiên liệu báo sắp hết xăng.(연료 게이지가 거의 연료가 없다고 표시해요.);Tôi thường nhìn đồng hồ nhiên liệu khi lái xe.(운전할 때 자주 연료 게이지를 확인해요.).