YiWordsYiWords

đồng hồ thông minh

스마트워치

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — đồng: huyền(낮게 떨어짐) · hồ: huyền(낮게 떨어짐) · thông: ngang(평음) · minh: ngang(평음) ?

đồng hồ thông minh 스마트워치

의미

자주 쓰는 연어

đồng hồ thông minh chống nước
방수 스마트워치
đồng hồ thông minh đo nhịp tim
심박수 측정 스마트워치

예문

Tôi dùng đồng hồ thông minh để theo dõi sức khỏe.
나는 스마트워치로 건강을 모니터링한다.
Đồng hồ thông minh có thể nhận cuộc gọi.
스마트워치는 전화를 받을 수 있다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"스마트워치"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"스마트워치"는 베트남어로 đồng hồ thông minh입니다.
đồng hồ thông minh는 무슨 뜻인가요?
đồng hồ thông minh는 "스마트워치"(명사)라는 뜻입니다. 스마트워치
đồng hồ thông minh는 어떻게 발음하나요?
đồng hồ thông minh는 4음절로 구성되어 있습니다: đồng: huyền(낮게 떨어짐) · hồ: huyền(낮게 떨어짐) · thông: ngang(평음) · minh: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
đồng hồ thông minh는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tôi dùng đồng hồ thông minh để theo dõi sức khỏe.(나는 스마트워치로 건강을 모니터링한다.);Đồng hồ thông minh có thể nhận cuộc gọi.(스마트워치는 전화를 받을 수 있다.).

"đồng hồ thông minh"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기