YiWordsYiWords

đồng lòng như thành

일심동체

CEFR C1 베트남어

성조 4음절 — đồng: huyền(낮게 떨어짐) · lòng: huyền(낮게 떨어짐) · như: ngang(평음) · thành: huyền(낮게 떨어짐) ?

đồng lòng như thành 일심동체

의미

자주 쓰는 연어

đồng lòng như thành vượt khó
힘을 합쳐 어려움을 극복하다
đồng lòng như thành bảo vệ tổ quốc
힘을 합쳐 조국을 지키다

예문

Cả đội đồng lòng như thành.
팀 전체가 한마음이다.
Khi gặp khó khăn, mọi người đồng lòng như thành.
어려움에 처하면 모두가 한마음이 된다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"일심동체"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"일심동체"는 베트남어로 đồng lòng như thành입니다.
đồng lòng như thành는 무슨 뜻인가요?
đồng lòng như thành는 "일심동체"(구)라는 뜻입니다. 모두가 한마음으로 뭉치다
đồng lòng như thành는 어떻게 발음하나요?
đồng lòng như thành는 4음절로 구성되어 있습니다: đồng: huyền(낮게 떨어짐) · lòng: huyền(낮게 떨어짐) · như: ngang(평음) · thành: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
đồng lòng như thành는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Cả đội đồng lòng như thành.(팀 전체가 한마음이다.);Khi gặp khó khăn, mọi người đồng lòng như thành.(어려움에 처하면 모두가 한마음이 된다.).

"đồng lòng như thành"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기