YiWordsYiWords

dùng trong gia đình

가정용

CEFR C1 베트남어

성조 4음절 — dùng: huyền(낮게 떨어짐) · trong: ngang(평음) · gia: ngang(평음) · đình: huyền(낮게 떨어짐) ?

dùng trong gia đình 가정용

의미

자주 쓰는 연어

đồ dùng trong gia đình
가정용품
thiết bị dùng trong gia đình
가정용 기기

예문

Máy này chỉ dùng trong gia đình.
이 기계는 가정용으로만 적합합니다.
Sản phẩm này được thiết kế để dùng trong gia đình.
이 제품은 가정용으로 설계되었습니다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"가정용"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"가정용"는 베트남어로 dùng trong gia đình입니다.
dùng trong gia đình는 무슨 뜻인가요?
dùng trong gia đình는 "가정용"(구)라는 뜻입니다. 가정용
dùng trong gia đình는 어떻게 발음하나요?
dùng trong gia đình는 4음절로 구성되어 있습니다: dùng: huyền(낮게 떨어짐) · trong: ngang(평음) · gia: ngang(평음) · đình: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
dùng trong gia đình는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Máy này chỉ dùng trong gia đình.(이 기계는 가정용으로만 적합합니다.);Sản phẩm này được thiết kế để dùng trong gia đình.(이 제품은 가정용으로 설계되었습니다.).

"dùng trong gia đình"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기