dùng trong gia đình 가정용 구 CEFR C1 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — dùng: huyền(낮게 떨어짐) · trong: ngang(평음) · gia: ngang(평음) · đình: huyền(낮게 떨어짐) ?