YiWordsYiWords

giáo viên hướng dẫn

지도교수

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — giáo: sắc(높게 올라감) · viên: ngang(평음) · hướng: sắc(높게 올라감) · dẫn: ngã(갈라지며 올라감) ?

giáo viên hướng dẫn 지도교수

의미

자주 쓰는 연어

giáo sư hướng dẫn luận văn
논문 지도교수
giáo sư hướng dẫn nghiên cứu
연구 지도교수

예문

Giáo sư hướng dẫn rất tận tâm.
지도교수님은 매우 헌신적이다.
Tôi cần gặp giáo sư hướng dẫn để trao đổi.
나는 지도교수님과 소통이 필요하다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"지도교수"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"지도교수"는 베트남어로 giáo viên hướng dẫn입니다.
giáo viên hướng dẫn는 무슨 뜻인가요?
giáo viên hướng dẫn는 "지도교수"(명사)라는 뜻입니다. 지도교수; 지도자
giáo viên hướng dẫn는 어떻게 발음하나요?
giáo viên hướng dẫn는 4음절로 구성되어 있습니다: giáo: sắc(높게 올라감) · viên: ngang(평음) · hướng: sắc(높게 올라감) · dẫn: ngã(갈라지며 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
giáo viên hướng dẫn는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Giáo sư hướng dẫn rất tận tâm.(지도교수님은 매우 헌신적이다.);Tôi cần gặp giáo sư hướng dẫn để trao đổi.(나는 지도교수님과 소통이 필요하다.).

"giáo viên hướng dẫn"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기