YiWordsYiWords

giấy phép kinh doanh

사업자등록증

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — giấy: sắc(높게 올라감) · phép: sắc(높게 올라감) · kinh: ngang(평음) · doanh: ngang(평음) ?

giấy phép kinh doanh 사업자등록증

의미

자주 쓰는 연어

xin giấy phép kinh doanh
영업 허가증 신청
cấp giấy phép kinh doanh
영업 허가증 발급

예문

Công ty cần giấy phép kinh doanh để hoạt động.
회사는 영업 허가증이 있어야 영업할 수 있습니다.
Tôi đã nộp hồ sơ xin giấy phép kinh doanh.
저는 이미 영업 허가증 신청 서류를 제출했습니다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"사업자등록증"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"사업자등록증"는 베트남어로 giấy phép kinh doanh입니다.
giấy phép kinh doanh는 무슨 뜻인가요?
giấy phép kinh doanh는 "사업자등록증"(명사)라는 뜻입니다. 사업 허가증
giấy phép kinh doanh는 어떻게 발음하나요?
giấy phép kinh doanh는 4음절로 구성되어 있습니다: giấy: sắc(높게 올라감) · phép: sắc(높게 올라감) · kinh: ngang(평음) · doanh: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
giấy phép kinh doanh은(는) 자주 쓰이나요?
giấy phép kinh doanh은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
giấy phép kinh doanh는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Công ty cần giấy phép kinh doanh để hoạt động.(회사는 영업 허가증이 있어야 영업할 수 있습니다.);Tôi đã nộp hồ sơ xin giấy phép kinh doanh.(저는 이미 영업 허가증 신청 서류를 제출했습니다.).

"giấy phép kinh doanh"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기