giới công thương는 3음절로 구성되어 있습니다: giới: sắc(높게 올라감) · công: ngang(평음) · thương: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
giới công thương는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Giới công thương đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.(경제계는 경제에서 중요한 역할을 한다.);Nhiều người trẻ tham gia vào giới công thương.(많은 젊은이들이 경제계에 진출했다.).
"giới công thương"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.