YiWordsYiWords

ham thành tích trước mắt

단기 성과 추구

CEFR C2 베트남어

성조 5음절 — ham: ngang(평음) · thành: huyền(낮게 떨어짐) · tích: sắc(높게 올라감) · trước: sắc(높게 올라감) · mắt: sắc(높게 올라감) ?

ham thành tích trước mắt 단기 성과 추구

의미

자주 쓰는 연어

ham thành tích trước mắt mà bỏ qua lợi ích lâu dài
단기 성과만 추구하고 장기 이익을 무시함

예문

Chỉ ham thành tích trước mắt sẽ gây hậu quả lâu dài.
단기 성과만을 추구하면 장기적으로 문제가 생길 수 있다.
Lãnh đạo không nên ham thành tích trước mắt.
리더는 단기 이익만을 추구해서는 안 된다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"단기 성과 추구"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"단기 성과 추구"는 베트남어로 ham thành tích trước mắt입니다.
ham thành tích trước mắt는 무슨 뜻인가요?
ham thành tích trước mắt는 "단기 성과 추구"(구)라는 뜻입니다. 단기 성과나 이익만을 추구하고 장기 발전을 무시함
ham thành tích trước mắt는 어떻게 발음하나요?
ham thành tích trước mắt는 5음절로 구성되어 있습니다: ham: ngang(평음) · thành: huyền(낮게 떨어짐) · tích: sắc(높게 올라감) · trước: sắc(높게 올라감) · mắt: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
ham thành tích trước mắt는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Chỉ ham thành tích trước mắt sẽ gây hậu quả lâu dài.(단기 성과만을 추구하면 장기적으로 문제가 생길 수 있다.);Lãnh đạo không nên ham thành tích trước mắt.(리더는 단기 이익만을 추구해서는 안 된다.).

"ham thành tích trước mắt"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기