YiWordsYiWords

hàng đông lạnh

냉동식품

명사 CEFR C2 베트남어

성조 3음절 — hàng: huyền(낮게 떨어짐) · đông: ngang(평음) · lạnh: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

hàng đông lạnh 냉동식품

의미

자주 쓰는 연어

mua hàng đông lạnh
냉동식품을 사다
bảo quản hàng đông lạnh
냉동식품을 보관하다

예문

Tôi thường mua hàng đông lạnh ở siêu thị.
나는 슈퍼마켓에서 냉동식품을 자주 사요.
Hàng đông lạnh cần được bảo quản trong tủ lạnh.
냉동식품은 냉장고에 보관해야 해요.

관련 단어

자주 묻는 질문

"냉동식품"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"냉동식품"는 베트남어로 hàng đông lạnh입니다.
hàng đông lạnh는 무슨 뜻인가요?
hàng đông lạnh는 "냉동식품"(명사)라는 뜻입니다. 냉동식품
hàng đông lạnh는 어떻게 발음하나요?
hàng đông lạnh는 3음절로 구성되어 있습니다: hàng: huyền(낮게 떨어짐) · đông: ngang(평음) · lạnh: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
hàng đông lạnh는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tôi thường mua hàng đông lạnh ở siêu thị.(나는 슈퍼마켓에서 냉동식품을 자주 사요.);Hàng đông lạnh cần được bảo quản trong tủ lạnh.(냉동식품은 냉장고에 보관해야 해요.).

"hàng đông lạnh"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기