YiWordsYiWords

học hỏi kinh nghiệm

경험을 배우다

동사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — học: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · hỏi: hỏi(올라갔다 내려감) · kinh: ngang(평음) · nghiệm: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

học hỏi kinh nghiệm 경험을 배우다

의미

자주 쓰는 연어

học hỏi kinh nghiệm từ người khác
다른 사람에게 배우다
học hỏi kinh nghiệm thực tế
실제 경험 배우기

예문

Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm của người đi trước.
우리는 선배들의 경험에서 배워야 한다.
Anh ấy luôn chủ động học hỏi kinh nghiệm trong công việc.
그는 항상 일에서 적극적으로 조언을 구한다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"경험을 배우다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"경험을 배우다"는 베트남어로 học hỏi kinh nghiệm입니다.
học hỏi kinh nghiệm는 무슨 뜻인가요?
học hỏi kinh nghiệm는 "경험을 배우다"(동사)라는 뜻입니다. 다른 사람의 경험에서 배우다; 조언을 구하다
học hỏi kinh nghiệm는 어떻게 발음하나요?
học hỏi kinh nghiệm는 4음절로 구성되어 있습니다: học: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · hỏi: hỏi(올라갔다 내려감) · kinh: ngang(평음) · nghiệm: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
học hỏi kinh nghiệm는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm của người đi trước.(우리는 선배들의 경험에서 배워야 한다.);Anh ấy luôn chủ động học hỏi kinh nghiệm trong công việc.(그는 항상 일에서 적극적으로 조언을 구한다.).

"học hỏi kinh nghiệm"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기