YiWordsYiWords

huy chương vàng

금메달

명사 CEFR A2 베트남어

성조 3음절 — huy: ngang(평음) · chương: ngang(평음) · vàng: huyền(낮게 떨어짐) ?

huy chương vàng 금메달

의미

자주 쓰는 연어

giành huy chương vàng
금메달을 따다
trao huy chương vàng
금메달을 수여하다

예문

Anh ấy đã giành huy chương vàng.
그는 금메달을 땄다.
Họ trao huy chương vàng cho người chiến thắng.
그들은 우승자에게 금메달을 수여했다.

이 항목에 포함됨

관련 단어

자주 묻는 질문

"금메달"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"금메달"는 베트남어로 huy chương vàng입니다.
huy chương vàng는 무슨 뜻인가요?
huy chương vàng는 "금메달"(명사)라는 뜻입니다. 금메달
huy chương vàng는 어떻게 발음하나요?
huy chương vàng는 3음절로 구성되어 있습니다: huy: ngang(평음) · chương: ngang(평음) · vàng: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
huy chương vàng은(는) 자주 쓰이나요?
huy chương vàng은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR A2.
huy chương vàng는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy đã giành huy chương vàng.(그는 금메달을 땄다.);Họ trao huy chương vàng cho người chiến thắng.(그들은 우승자에게 금메달을 수여했다.).

"huy chương vàng"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기