kẻ tám lạng người nửa cân
막상막하
성조 6음절 — kẻ: hỏi(올라갔다 내려감) · tám: sắc(높게 올라감) · lạng: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · người: huyền(낮게 떨어짐) · nửa: hỏi(올라갔다 내려감) · cân: ngang(평음) ?
막상막하
성조 6음절 — kẻ: hỏi(올라갔다 내려감) · tám: sắc(높게 올라감) · lạng: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · người: huyền(낮게 떨어짐) · nửa: hỏi(올라갔다 내려감) · cân: ngang(평음) ?