YiWordsYiWords

kẻ tám lạng người nửa cân

막상막하

CEFR C2 베트남어

성조 6음절 — kẻ: hỏi(올라갔다 내려감) · tám: sắc(높게 올라감) · lạng: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · người: huyền(낮게 떨어짐) · nửa: hỏi(올라갔다 내려감) · cân: ngang(평음) ?

kẻ tám lạng người nửa cân 막상막하

의미

자주 쓰는 연어

trận đấu kẻ tám lạng người nửa cân
막상막하의 경기
hai bên kẻ tám lạng người nửa cân
양측이 막상막하다

예문

Hai đội kẻ tám lạng người nửa cân.
두 팀은 막상막하다.
Trong cuộc thi này, họ kẻ tám lạng người nửa cân.
이번 경기에서 그들은 호각지세다.

감정 상태

자주 묻는 질문

"막상막하"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"막상막하"는 베트남어로 kẻ tám lạng người nửa cân입니다.
kẻ tám lạng người nửa cân는 무슨 뜻인가요?
kẻ tám lạng người nửa cân는 "막상막하"(구)라는 뜻입니다. 막상막하; 호각지세
kẻ tám lạng người nửa cân는 어떻게 발음하나요?
kẻ tám lạng người nửa cân는 6음절로 구성되어 있습니다: kẻ: hỏi(올라갔다 내려감) · tám: sắc(높게 올라감) · lạng: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · người: huyền(낮게 떨어짐) · nửa: hỏi(올라갔다 내려감) · cân: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
kẻ tám lạng người nửa cân는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Hai đội kẻ tám lạng người nửa cân.(두 팀은 막상막하다.);Trong cuộc thi này, họ kẻ tám lạng người nửa cân.(이번 경기에서 그들은 호각지세다.).

"kẻ tám lạng người nửa cân"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기