khăn quàng cổ 목도리 명사 CEFR B2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 3음절 — khăn: ngang(평음) · quàng: huyền(낮게 떨어짐) · cổ: hỏi(올라갔다 내려감) ?