YiWordsYiWords

khoa học tự nhiên

자연과학

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — khoa: ngang(평음) · học: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · tự: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · nhiên: ngang(평음) ?

khoa học tự nhiên 자연과학

의미

자주 쓰는 연어

ngành khoa học tự nhiên
자연과학 전공
học sinh khoa học tự nhiên
자연과학 학생

예문

Tôi chọn học khoa học tự nhiên.
나는 자연과학을 선택했다.
Khoa học tự nhiên rất quan trọng trong đời sống.
자연과학은 생활에서 중요하다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"자연과학"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"자연과학"는 베트남어로 khoa học tự nhiên입니다.
khoa học tự nhiên는 무슨 뜻인가요?
khoa học tự nhiên는 "자연과학"(명사)라는 뜻입니다. 자연과학
khoa học tự nhiên는 어떻게 발음하나요?
khoa học tự nhiên는 4음절로 구성되어 있습니다: khoa: ngang(평음) · học: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · tự: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · nhiên: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
khoa học tự nhiên은(는) 자주 쓰이나요?
khoa học tự nhiên은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
khoa học tự nhiên는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tôi chọn học khoa học tự nhiên.(나는 자연과학을 선택했다.);Khoa học tự nhiên rất quan trọng trong đời sống.(자연과학은 생활에서 중요하다.).

"khoa học tự nhiên"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기