YiWordsYiWords

khoanh tay đứng nhìn

방관하다

CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — khoanh: ngang(평음) · tay: ngang(평음) · đứng: sắc(높게 올라감) · nhìn: huyền(낮게 떨어짐) ?

khoanh tay đứng nhìn 방관하다

의미

예문

Anh ta chỉ khoanh tay đứng nhìn mà không giúp gì.
그는 그냥 팔짱 끼고 도와주지 않았다.
Đừng khoanh tay đứng nhìn khi người khác gặp khó khăn.
다른 사람이 어려울 때 팔짱 끼고 있지 마라.

효율적 소통

자주 묻는 질문

"방관하다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"방관하다"는 베트남어로 khoanh tay đứng nhìn입니다.
khoanh tay đứng nhìn는 무슨 뜻인가요?
khoanh tay đứng nhìn는 "방관하다"(구)라는 뜻입니다. 팔짱 끼고 구경하다, 관여하지 않다
khoanh tay đứng nhìn는 어떻게 발음하나요?
khoanh tay đứng nhìn는 4음절로 구성되어 있습니다: khoanh: ngang(평음) · tay: ngang(평음) · đứng: sắc(높게 올라감) · nhìn: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
khoanh tay đứng nhìn은(는) 자주 쓰이나요?
khoanh tay đứng nhìn은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
khoanh tay đứng nhìn는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ta chỉ khoanh tay đứng nhìn mà không giúp gì.(그는 그냥 팔짱 끼고 도와주지 않았다.);Đừng khoanh tay đứng nhìn khi người khác gặp khó khăn.(다른 사람이 어려울 때 팔짱 끼고 있지 마라.).

"khoanh tay đứng nhìn"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기