khoanh tay đứng nhìn는 4음절로 구성되어 있습니다: khoanh: ngang(평음) · tay: ngang(평음) · đứng: sắc(높게 올라감) · nhìn: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
khoanh tay đứng nhìn은(는) 자주 쓰이나요?
khoanh tay đứng nhìn은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR C2.
khoanh tay đứng nhìn는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ta chỉ khoanh tay đứng nhìn mà không giúp gì.(그는 그냥 팔짱 끼고 도와주지 않았다.);Đừng khoanh tay đứng nhìn khi người khác gặp khó khăn.(다른 사람이 어려울 때 팔짱 끼고 있지 마라.).