YiWordsYiWords

không cần suy nghĩ

생각 없이

CEFR B2 베트남어

성조 4음절 — không: ngang(평음) · cần: huyền(낮게 떨어짐) · suy: ngang(평음) · nghĩ: ngã(갈라지며 올라감) ?

không cần suy nghĩ 생각 없이

의미

예문

Anh ấy trả lời không cần suy nghĩ.
그는 생각 없이 대답했다.
Cô ấy làm việc không cần suy nghĩ.
그녀는 생각 없이 행동한다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"생각 없이"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"생각 없이"는 베트남어로 không cần suy nghĩ입니다.
không cần suy nghĩ는 무슨 뜻인가요?
không cần suy nghĩ는 "생각 없이"(구)라는 뜻입니다. 생각 없이, 즉시 반응하다
không cần suy nghĩ는 어떻게 발음하나요?
không cần suy nghĩ는 4음절로 구성되어 있습니다: không: ngang(평음) · cần: huyền(낮게 떨어짐) · suy: ngang(평음) · nghĩ: ngã(갈라지며 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
không cần suy nghĩ은(는) 자주 쓰이나요?
không cần suy nghĩ은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 8,000개 단어에 듭니다, CEFR B2.
không cần suy nghĩ는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy trả lời không cần suy nghĩ.(그는 생각 없이 대답했다.);Cô ấy làm việc không cần suy nghĩ.(그녀는 생각 없이 행동한다.).

"không cần suy nghĩ"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기