YiWordsYiWords

không nghi ngờ

의심없다

부사 CEFR B1 베트남어

성조 3음절 — không: ngang(평음) · nghi: ngang(평음) · ngờ: huyền(낮게 떨어짐) ?

không nghi ngờ 의심없다

의미

자주 쓰는 연어

không nghi ngờ gì
의심할 여지 없이
không nghi ngờ nữa
확실히

예문

Không nghi ngờ gì, anh ấy rất giỏi.
의심할 여지 없이 그는 매우 뛰어나다.
Kết quả này không nghi ngờ nữa.
이 결과는 의심할 여지가 없다.

정도 표현

자주 묻는 질문

"의심없다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"의심없다"는 베트남어로 không nghi ngờ입니다.
không nghi ngờ는 무슨 뜻인가요?
không nghi ngờ는 "의심없다"(부사)라는 뜻입니다. 의심할 여지 없이; 확실히
không nghi ngờ는 어떻게 발음하나요?
không nghi ngờ는 3음절로 구성되어 있습니다: không: ngang(평음) · nghi: ngang(평음) · ngờ: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
không nghi ngờ은(는) 자주 쓰이나요?
không nghi ngờ은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 3,000개 단어에 듭니다, CEFR B1.
không nghi ngờ는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Không nghi ngờ gì, anh ấy rất giỏi.(의심할 여지 없이 그는 매우 뛰어나다.);Kết quả này không nghi ngờ nữa.(이 결과는 의심할 여지가 없다.).

"không nghi ngờ"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기