YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
không quân
không quân
공군
명사
CEFR B1
베트남어
북부
남부
0.5× 느리게
성조
2음절 — không: ngang(평음) · quân: ngang(평음)
?
의미
공군
자주 쓰는 연어
phi công không quân
공군 조종사
căn cứ không quân
공군 기지
예문
Không quân đã tiến hành huấn luyện mới.
공군이 새로운 훈련을 실시했다.
Anh ấy là sĩ quan không quân.
그는 공군 장교이다.
관련 단어
nhà ngoại giao
외교관
lập trường
입장
quyết sách
정책 결정
như thế
그렇게
kết
묶다
chung sống
함께 살다
자주 묻는 질문
"공군"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"공군"는 베트남어로 không quân입니다.
không quân는 무슨 뜻인가요?
không quân는 "공군"(명사)라는 뜻입니다. 공군
không quân는 어떻게 발음하나요?
không quân는 2음절로 구성되어 있습니다: không: ngang(평음) · quân: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
không quân은(는) 자주 쓰이나요?
không quân은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR B1.
không quân는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Không quân đã tiến hành huấn luyện mới.(공군이 새로운 훈련을 실시했다.);Anh ấy là sĩ quan không quân.(그는 공군 장교이다.).
"không quân"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.
무료로 시작하기
다운로드:
App Store