YiWordsYiWords

không thay đổi

불변하다

형용사 CEFR C1 베트남어

성조 3음절 — không: ngang(평음) · thay: ngang(평음) · đổi: hỏi(올라갔다 내려감) ?

không thay đổi 불변하다

의미

자주 쓰는 연어

tình trạng không thay đổi
변하지 않는 상태
cuộc sống không thay đổi
변하지 않는 삶

예문

Công việc của anh ấy không thay đổi suốt nhiều năm.
그의 일은 여러 해 동안 변함이 없다.
Chúng ta không nên sống một cuộc sống không thay đổi.
우리는 변함없는 삶을 살아서는 안 된다.

이 항목에 포함됨

관련 단어

자주 묻는 질문

"불변하다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"불변하다"는 베트남어로 không thay đổi입니다.
không thay đổi는 무슨 뜻인가요?
không thay đổi는 "불변하다"(형용사)라는 뜻입니다. 항상 같고 변화가 없는
không thay đổi는 어떻게 발음하나요?
không thay đổi는 3음절로 구성되어 있습니다: không: ngang(평음) · thay: ngang(평음) · đổi: hỏi(올라갔다 내려감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
không thay đổi은(는) 자주 쓰이나요?
không thay đổi은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 3,000개 단어에 듭니다, CEFR C1.
không thay đổi는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Công việc của anh ấy không thay đổi suốt nhiều năm.(그의 일은 여러 해 동안 변함이 없다.);Chúng ta không nên sống một cuộc sống không thay đổi.(우리는 변함없는 삶을 살아서는 안 된다.).

"không thay đổi"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기