YiWordsYiWords

làm trầm trọng thêm

악화시키다

동사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — làm: huyền(낮게 떨어짐) · trầm: huyền(낮게 떨어짐) · trọng: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · thêm: ngang(평음) ?

làm trầm trọng thêm 악화시키다

의미

자주 쓰는 연어

làm trầm trọng thêm tình hình
상황을 악화시키다
làm trầm trọng thêm vấn đề
문제를 악화시키다

예문

Hành động đó làm trầm trọng thêm mâu thuẫn.
그 행동이 갈등을 악화시켰다.
Thời tiết xấu làm trầm trọng thêm khó khăn.
나쁜 날씨가 어려움을 악화시켰다.

표현 정도

자주 묻는 질문

"악화시키다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"악화시키다"는 베트남어로 làm trầm trọng thêm입니다.
làm trầm trọng thêm는 무슨 뜻인가요?
làm trầm trọng thêm는 "악화시키다"(동사)라는 뜻입니다. 악화시키다
làm trầm trọng thêm는 어떻게 발음하나요?
làm trầm trọng thêm는 4음절로 구성되어 있습니다: làm: huyền(낮게 떨어짐) · trầm: huyền(낮게 떨어짐) · trọng: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · thêm: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
làm trầm trọng thêm는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Hành động đó làm trầm trọng thêm mâu thuẫn.(그 행동이 갈등을 악화시켰다.);Thời tiết xấu làm trầm trọng thêm khó khăn.(나쁜 날씨가 어려움을 악화시켰다.).

"làm trầm trọng thêm"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기