YiWordsYiWords

làm việc và nghỉ ngơi

작업과 휴식

명사 CEFR C1 베트남어

성조 5음절 — làm: huyền(낮게 떨어짐) · việc: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · và: huyền(낮게 떨어짐) · nghỉ: hỏi(올라갔다 내려감) · ngơi: ngang(평음) ?

làm việc và nghỉ ngơi 작업과 휴식

의미

자주 쓰는 연어

thời gian làm việc và nghỉ ngơi
근무 및 휴식 시간
chế độ làm việc và nghỉ ngơi
근무-휴식 제도

예문

Làm việc và nghỉ ngơi hợp lý giúp khỏe mạnh.
합리적인 일과 휴식은 건강에 도움이 됩니다.
Cô ấy chú ý đến việc làm việc và nghỉ ngơi.
그녀는 일과 휴식에 신경을 많이 씁니다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"작업과 휴식"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"작업과 휴식"는 베트남어로 làm việc và nghỉ ngơi입니다.
làm việc và nghỉ ngơi는 무슨 뜻인가요?
làm việc và nghỉ ngơi는 "작업과 휴식"(명사)라는 뜻입니다. 일과 휴식 시간, 일과 휴식의 배분
làm việc và nghỉ ngơi는 어떻게 발음하나요?
làm việc và nghỉ ngơi는 5음절로 구성되어 있습니다: làm: huyền(낮게 떨어짐) · việc: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · và: huyền(낮게 떨어짐) · nghỉ: hỏi(올라갔다 내려감) · ngơi: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
làm việc và nghỉ ngơi는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Làm việc và nghỉ ngơi hợp lý giúp khỏe mạnh.(합리적인 일과 휴식은 건강에 도움이 됩니다.);Cô ấy chú ý đến việc làm việc và nghỉ ngơi.(그녀는 일과 휴식에 신경을 많이 씁니다.).

"làm việc và nghỉ ngơi"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기