YiWordsYiWords

liên tiếp nổi lên

잇따라 나타나다

CEFR B2 베트남어

성조 4음절 — liên: ngang(평음) · tiếp: sắc(높게 올라감) · nổi: hỏi(올라갔다 내려감) · lên: ngang(평음) ?

liên tiếp nổi lên 잇따라 나타나다

의미

예문

Tiếng vỗ tay liên tiếp nổi lên.
박수가 연이어 터졌다.
Các ý kiến liên tiếp nổi lên trong cuộc họp.
회의에서 의견이 연이어 나왔다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"잇따라 나타나다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"잇따라 나타나다"는 베트남어로 liên tiếp nổi lên입니다.
liên tiếp nổi lên는 무슨 뜻인가요?
liên tiếp nổi lên는 "잇따라 나타나다"(구)라는 뜻입니다. 차례로 나타나다; 연이어 일어나다
liên tiếp nổi lên는 어떻게 발음하나요?
liên tiếp nổi lên는 4음절로 구성되어 있습니다: liên: ngang(평음) · tiếp: sắc(높게 올라감) · nổi: hỏi(올라갔다 내려감) · lên: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
liên tiếp nổi lên는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tiếng vỗ tay liên tiếp nổi lên.(박수가 연이어 터졌다.);Các ý kiến liên tiếp nổi lên trong cuộc họp.(회의에서 의견이 연이어 나왔다.).

"liên tiếp nổi lên"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기