liên tục không ngừng는 4음절로 구성되어 있습니다: liên: ngang(평음) · tục: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · không: ngang(평음) · ngừng: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
liên tục không ngừng는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Khách đến liên tục không ngừng.(손님이 끊임없이 온다.);Xe cộ qua lại liên tục không ngừng.(차량이 끊임없이 오간다.).
"liên tục không ngừng"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.