liên tục xuất hiện
끊임없이 나타나다
성조 4음절 — liên: ngang(평음) · tục: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · xuất: sắc(높게 올라감) · hiện: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?
끊임없이 나타나다
성조 4음절 — liên: ngang(평음) · tục: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · xuất: sắc(높게 올라감) · hiện: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?